lip service

Định nghĩa

Danh từ: - Lời nói suông, lời hứa hão: "lip service" chỉ hành động nói ra lời đồng ý, ủng hộ hay hứa hẹn một điều đó, nhưng thực tế không hề ý định thực hiện hay tin tưởng vào điều đó. Đây sự thiếu chân thành trong lời nói.

dụ sử dụng
  • (Những lời hứa của chính trị gia chỉ lời nói suông để giành phiếu bầu.)
  • (Nhiều công ty chỉ nói suông về bảo vệ môi trường nhưng không làm gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay lip service to something": nói suông về điều đó, không thực hiện.

    • The manager paid lip service to employee concerns but never changed the policy. (Người quản lý chỉ nói suông về mối quan tâm của nhân viên nhưng không bao giờ thay đổi chính sách.)
  • "more than lip service": hơn cả lời nói suông, hành động thực tế.

    • We need more than lip service; we need real action. (Chúng ta cần hơn cả lời nói suông; chúng ta cần hành động thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Lip-serving (adj): tính chất nói suông, thiếu chân thành.
    • His lip-serving apology didn't convince anyone. (Lời xin lỗi nói suông của anh ta không thuyết phục được ai.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty talk: lời nói rỗng tuếch, không nội dung thực chất.
  • Hypocrisy: sự giả dối, đạo đức giả (khi nói một đằng làm một nẻo).
  • Verbal agreement without action: sự đồng ý bằng lời nói không hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay lip service to: nói suông về.
    • He always pays lip service to healthy eating but eats junk food. (Anh ấy luôn nói suông về ăn uống lành mạnh nhưng lại ăn đồ ăn vặt.)
Thành ngữ liên quan
  • All talk and no action: chỉ nói không làm.
    • She is all talk and no action; her promises are just lip service. ( ấy chỉ nói không làm; những lời hứa của ấy chỉ lời nói suông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lip service"

lip service
Politicians often pay lip service to environmental issues.